myeloblastic leukemia

myeloblastic leukemia

A doctor examines a blood slide showing myeloblastic leukemia under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bệnh bạch cầu nguyên tủy bào: Một dạng ung thư ác tính của các tạo máu, đặc trưng bởi sự hiện diện của nhiều nguyên tủy bào (myeloblasts) trong dòng máu. Đây một loại bệnh bạch cầu cấp tính, thường ảnh hưởng đến tủy xương hệ thống tạo máu.

dụ sử dụng
  • (Bệnh bạch cầu nguyên tủy bào một tình trạng nghiêm trọng cần điều trị ngay lập tức.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu nguyên tủy bào sau khi xét nghiệm máu cho thấy nhiều nguyên tủy bào bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute myeloblastic leukemia": Một dạng cấp tính của bệnh này, thường tiến triển nhanh.

    • Acute myeloblastic leukemia is one of the most common types of leukemia in adults. (Bệnh bạch cầu nguyên tủy bào cấp tính một trong những loại bệnh bạch cầu phổ biến nhấtngười lớn.)
  • "Myeloblastic leukemia with maturation": Một biến thể sự trưởng thành một phần của tế bào.

    • The subtype of myeloblastic leukemia with maturation has a slightly better prognosis. (Biến thể bệnh bạch cầu nguyên tủy bào sự trưởng thành tiên lượng tốt hơn một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Myeloblast (n): Nguyên tủy bàotế bào tiền thân của bạch cầu hạt, thường tăng cao trong bệnh này.

    • The presence of myeloblasts in the blood is a key indicator of myeloblastic leukemia. (Sự hiện diện của nguyên tủy bào trong máu một chỉ số chính của bệnh bạch cầu nguyên tủy bào.)
  • Leukemia (n): Bệnh bạch cầuthuật ngữ chung cho các bệnh ung thư máu.

    • Leukemia affects the production of blood cells in the bone marrow. (Bệnh bạch cầu ảnh hưởng đến việc sản xuất tế bào máu trong tủy xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Acute myeloid leukemia (AML): Bệnh bạch cầu cấp tính dòng tủymột thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả myeloblastic leukemia.
  • Myelogenous leukemia: Bệnh bạch cầu dòng tủyđồng nghĩa trong một số ngữ cảnh lâm sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp; thường dùng các cụm từ y khoa cố định như sau:) - "To develop myeloblastic leukemia": Phát triển bệnh bạch cầu nguyên tủy bào. - He developed myeloblastic leukemia after exposure to radiation. (Anh ấy phát triển bệnh bạch cầu nguyên tủy bào sau khi tiếp xúc với bức xạ.)

  • "To treat myeloblastic leukemia": Điều trị bệnh bạch cầu nguyên tủy bào.
    • Doctors treat myeloblastic leukemia with chemotherapy and stem cell transplants. (Các bác sĩ điều trị bệnh bạch cầu nguyên tủy bào bằng hóa trị cấy ghép tế bào gốc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến; thay vào đó các thuật ngữ chuyên ngành:) - "Blast crisis": Khủng hoảng nguyên bàogiai đoạn bệnh tiến triển nhanh với nhiều nguyên tủy bào. - A blast crisis in myeloblastic leukemia requires urgent intervention. (Khủng hoảng nguyên bào trong bệnh bạch cầu nguyên tủy bào cần can thiệp khẩn cấp.)